Cách tính thần số học theo tên và ngày sinh
Thần số học Pythagoras chuyển họ tên và ngày sinh thành các con số từ 1 đến 9 (cùng ba số Master 11, 22, 33). Dưới đây là cách tự tính 6 chỉ số nền tảng, kèm một ví dụ đầy đủ.
Thần số học là gì?
Thần số học là hệ thống diễn giải ý nghĩa các con số, tương truyền bắt nguồn từ nhà toán học Hy Lạp Pythagoras. Mỗi con số được xem như một tần số rung động mang những phẩm chất riêng. Khi được sắp xếp theo ngày sinh và họ tên, chúng tạo thành một tấm bản đồ giúp bạn hiểu tính cách, tiềm năng và các chu kỳ trong đời.
Bảng quy đổi chữ cái sang số
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | B | C | D | E | F | G | H | I |
| J | K | L | M | N | O | P | Q | R |
| S | T | U | V | W | X | Y | Z |
6 chỉ số nền tảng
- Số chủ đạo: Cộng tất cả chữ số của ngày, tháng, năm sinh rồi rút gọn (giữ 11, 22, 33).
- Chỉ số sứ mệnh: Quy đổi mọi chữ cái trong họ tên ra số, cộng lại và rút gọn.
- Chỉ số linh hồn: Chỉ cộng các nguyên âm A, E, I, O, U (và Y khi là nguyên âm).
- Chỉ số nhân cách: Chỉ cộng các phụ âm.
- Chỉ số thái độ: Cộng ngày sinh và tháng sinh.
- Năm cá nhân: Cộng ngày sinh, tháng sinh và năm hiện tại.
Ví dụ: Trần Minh Anh, sinh 15/08/1995
Số chủ đạo
Chỉ số sứ mệnh
Chỉ số linh hồn (nguyên âm)
Chỉ số nhân cách (phụ âm)
Chỉ số thái độ & năm cá nhân 2026
Đọc ý nghĩa: số chủ đạo 11, năm cá nhân 6.
Câu hỏi thường gặp
Tên có dấu tính thế nào?
Bỏ toàn bộ dấu thanh và dấu mũ: Ấ → A, Ơ → O, Đ → D. Ví dụ "Trần Minh Ánh" được tính như "TRAN MINH ANH".
Nên dùng tên khai sinh hay tên thường gọi?
Các chỉ số sứ mệnh, linh hồn, nhân cách dùng họ tên khai sinh đầy đủ. Tên thường gọi phản ánh cách bạn thể hiện ra bên ngoài ở hiện tại.
Chữ Y là nguyên âm hay phụ âm?
Y thường được tính là nguyên âm khi đứng một mình hoặc giữa hai phụ âm, và là phụ âm khi đứng cạnh một nguyên âm khác.
Không muốn tính tay?
Hệ thống tự động tính 29 chỉ số, vẽ biểu đồ và luận giải trong vài giây.
✦ Lập báo cáo miễn phí